🔧 Từ E-9 lên E-7-4: Toàn bộ lộ trình chuyển sang visa lao động kỹ năng thành thục
E-7-4 là con đường thực tế giúp lao động E-9, E-10, H-2 thoát khỏi thời hạn hoạt động lao động có điểm kết thúc, mời được vợ chồng và con sang Hàn Quốc, và mở đường tới visa F-2, F-5. Bài viết giải thích bốn điều kiện bắt buộc, cấu trúc bảng điểm 300 điểm, hồ sơ và cách nộp trên HiKorea, cùng những cái bẫy khiến nhiều người bị loại dù đủ tay nghề. Mọi mức tiền, mốc điểm và số chỉ tiêu đều được điều chỉnh hằng năm, nên hãy đối chiếu với kế hoạch tuyển chọn mới nhất trước khi nộp.
E-7-4 là gì và tại sao đây là cơ hội lớn nhất của lao động E-9
E-7-4 là mã visa dành cho lao động kỹ năng thành thục (숙련기능인력), một nhánh của visa hoạt động đặc định E-7 (특정활동). Điều quan trọng nhất cần hiểu ngay: đây không phải loại visa xin từ nước ngoài rồi bay sang Hàn Quốc, mà được cấp dưới hình thức thay đổi tư cách lưu trú (체류자격 변경) cho người đang ở trong Hàn Quốc với thẻ cư trú (외국인등록증) còn hiệu lực. Nói cách khác, nếu bạn đang làm việc bằng visa lao động phổ thông E-9 (비전문취업), thuyền viên E-10 (선원취업) hay lao động thăm thân H-2 (방문취업), con đường này mở ra cho bạn. Người đang ở nước ngoài không thể xin E-7-4 tại đại sứ quán rồi bay sang.
Lý do E-7-4 quan trọng nằm ở chính giới hạn thời gian của visa E-9. Lao động E-9 chỉ được làm việc trong thời hạn hoạt động lao động đã định — mức thường được nhắc tới là 4 năm 10 tháng — rồi phải về nước, dù tay nghề đã giỏi và công ty vẫn muốn giữ. E-7-4 xóa bỏ điểm kết thúc đó: visa được gia hạn nhiều lần miễn còn hợp đồng lao động hợp lệ, vợ hoặc chồng và con nhỏ có thể sang ở cùng, và bạn bước vào nhóm có thể xét tiếp visa cư trú F-2 (거주) rồi thường trú F-5 (영주).
Nhưng đây là chế độ tuyển chọn có hạn mức số người (쿼터) do Bộ Tư pháp (법무부) công bố mỗi năm, chia theo các luồng giới thiệu khác nhau và nhận đơn liên tục cho tới khi hết chỉ tiêu. Kế hoạch năm 2026 được công bố với quy mô 33.000 người, nhận đơn từ ngày 1 tháng 3 đến ngày 31 tháng 12 năm 2026 hoặc đến khi hết quota. Quy mô chỉ tiêu, mức lương chuẩn, mốc điểm sàn và cả bảng điểm đều được điều chỉnh hằng năm, nên tuyệt đối không tin bài viết cũ trên mạng xã hội. Mọi con số trong bài này bạn phải đối chiếu lại với mục thông báo (공지사항) mới nhất trên HiKorea và trang Cục Xuất nhập cảnh (출입국·외국인정책본부) — link ở cuối bài.
Bốn điều kiện bắt buộc phải có trước khi nộp đơn
Điều kiện thứ nhất là kinh nghiệm lưu trú. Bạn phải là người nước ngoài đã đăng ký, đang có thẻ cư trú hợp lệ, đã lưu trú tại Hàn Quốc từ 4 năm trở lên trong vòng 10 năm gần nhất bằng tư cách E-9, E-10 hoặc H-2, và hiện đang làm việc bình thường tại nơi làm việc đã đăng ký. Nếu bạn từng về nước giữa hai lần hợp đồng rồi quay lại, cách cộng thời gian làm việc tùy từng trường hợp — hãy hỏi trực tiếp văn phòng xuất nhập cảnh (출입국관서) quản lý khu vực bạn ở thay vì tự suy đoán. Điểm chết người là chữ "đang làm việc bình thường": nếu bạn đang nghỉ việc, đang tìm việc, hoặc làm ở nơi khác với nơi ghi trên giấy phép, đơn sẽ bị loại ngay từ bước đầu.
Điều kiện thứ hai là hợp đồng lao động mới. Công ty hiện tại phải ký với bạn hợp đồng theo tư cách E-7-4 với thời hạn từ 2 năm trở lên và mức lương năm đạt ngưỡng quy định; kế hoạch năm 2026 nêu ngưỡng 26 triệu won một năm, còn nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản và tàu nội địa được áp mức thấp hơn một chút. Cách tính không phải lương cơ bản đơn thuần mà là tổng số tiền thực trả gồm lương cơ bản và các loại phụ cấp. Vì ngưỡng này thay đổi theo năm, hãy đối chiếu con số trên hợp đồng với thông báo mới nhất trước khi ký. Hợp đồng thiếu dòng ghi rõ thời hạn từ 2 năm trở lên là lý do bị trả hồ sơ rất phổ biến.
Điều kiện thứ ba là thư giới thiệu của doanh nghiệp: bạn phải đang làm việc từ 1 năm trở lên tại công ty đó và được chính công ty giới thiệu. Điều kiện thứ tư là vượt qua chế độ tính điểm với thang tổng 300 điểm; kế hoạch năm 2026 yêu cầu tối thiểu 200 điểm tính cả điểm cộng, nhưng mốc này do thông báo từng năm quyết định nên phải kiểm tra lại. Bốn điều kiện này là "cửa vào" — thiếu một cái thì điểm cao đến đâu cũng vô nghĩa. Vì vậy việc đầu tiên nên làm không phải là tính điểm, mà là hỏi công ty xem họ có sẵn sàng viết thư giới thiệu và ký hợp đồng dài hạn hay không.
Bảng điểm K-point: ba hạng mục cơ bản
Bảng điểm E-7-4 (nhiều người gọi là K-point E74) gồm ba hạng mục cơ bản — thu nhập bình quân năm, năng lực tiếng Hàn và tuổi — sau đó cộng phần điểm cộng và trừ phần điểm trừ, mỗi phần có mức trần riêng. Trong cấu trúc hiện hành, thu nhập và tiếng Hàn có mức điểm tối đa cao nhất và bằng nhau, còn tuổi chỉ được khoảng một nửa so với hai hạng mục kia. Nhìn vào đó bạn thấy ngay: thu nhập và tiếng Hàn quyết định gần như toàn bộ kết quả. Đây là tin tốt, vì cả hai đều là thứ bạn có thể chủ động cải thiện trong một đến hai năm.
Thu nhập được xét theo mức bình quân của 2 năm gần nhất — tức lấy tổng thu nhập hai năm chia cho hai, chứ không phải lương tháng hiện tại. Điểm tăng dần theo từng mốc thu nhập và có một mốc sàn tối thiểu phải đạt mới được tính điểm. Giấy tờ chứng minh là giấy chứng nhận số tiền thu nhập (소득금액증명) do cơ quan thuế cấp, nên thu nhập không được khai báo sẽ không được tính, kể cả khi bạn thực nhận nhiều hơn. Nếu có năm bị trống vì về nước hoặc nghỉ việc, hướng dẫn cho phép dùng hai năm có số tiền thu nhập cao nhất để thay thế, nhưng cách nộp cụ thể phải hỏi trước cơ quan xuất nhập cảnh.
Năng lực tiếng Hàn được công nhận qua ba đường: cấp độ TOPIK (한국어능력시험), số bậc đã hoàn thành của chương trình Hòa nhập xã hội KIIP (사회통합프로그램), hoặc kết quả bài đánh giá trước của KIIP (사전평가). Mức thấp nhất được công nhận là TOPIK cấp 2, hoặc hoàn thành bậc 2 của KIIP, hoặc điểm đánh giá trước đủ để được phân vào bậc 3 (41 điểm); trình độ càng cao thì điểm càng cao. Hãy kiểm tra hiệu lực của kết quả bạn đang giữ trước khi tính điểm, vì kết quả đánh giá trước của KIIP được hướng dẫn là chỉ có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố. Ngoài ra có một biện pháp tạm hoãn yêu cầu tiếng Hàn cho người đã đủ các điều kiện khác, nhưng biện pháp này có thời hạn và kèm điều kiện ràng buộc, nên phải kiểm tra trên thông báo mới nhất chứ không nên xây kế hoạch dựa vào nó.
Hạng mục tuổi cho điểm cao nhất ở nhóm cuối hai mươi đến đầu ba mươi tuổi, thấp hơn ở nhóm trẻ hơn, giảm tiếp từ giữa ba mươi và xuống rất thấp với người từ ngoài 40 tuổi. Bạn không thể thay đổi tuổi, nên hãy coi đây là con số cố định rồi tính xem cần bù bao nhiêu điểm từ hai hạng mục còn lại. Người ngoài 40 tuổi thường phải dựa nhiều vào tiếng Hàn và điểm cộng — thư giới thiệu, thâm niên, chứng chỉ — để bù phần điểm tuổi bị mất. Hãy tự tính điểm bằng bảng mới nhất trước, rồi mới quyết định năm nay nộp hay chờ thêm một năm.
Điểm cộng, điểm trừ và những trường hợp bị loại thẳng
Phần điểm cộng là nơi tạo ra khác biệt giữa người vừa đủ mức sàn và người thiếu vài chục điểm, và nó cũng có mức trần riêng. Các hạng mục được công nhận gồm: thư giới thiệu của bộ ngành trung ương, của chính quyền cấp tỉnh thành, hoặc của doanh nghiệp; làm việc liên tục từ 3 năm trở lên tại nơi làm hiện tại; làm việc từ 3 năm trở lên ở vùng suy giảm dân số (인구감소지역) hoặc khu vực nông thôn cấp eup, myeon; chứng chỉ kỹ năng quốc gia của Hàn Quốc; bằng cấp lấy tại trường Hàn Quốc; và giấy phép lái xe Hàn Quốc. Lưu ý cực kỳ quan trọng: điểm cộng cho thư giới thiệu không được cộng dồn — có nhiều thư cùng lúc thì chỉ một thư được tính. Đây là lý do nhiều người tự tính điểm quá cao rồi phát hiện mình thiếu điểm vào phút cuối, nên hãy đọc kỹ phần ghi chú dưới bảng điểm.
Phần điểm trừ áp dụng cho tiền phạt hình sự ở mức chưa đến ngưỡng bị loại, nợ thuế, và số lần vi phạm Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법) còn trong phạm vi được nộp đơn; tổng điểm trừ cũng có mức trần. Đây là chỗ mà những lỗi tưởng nhỏ trong quá khứ quay lại gây hại: một lần bị xử lý vì làm thêm nơi khác không xin phép, một lần chậm khai báo thay đổi nơi ở, hay khoản thuế chưa đóng đều làm giảm điểm. Nếu bạn không nhớ rõ lịch sử vi phạm của mình, hãy hỏi trực tiếp văn phòng xuất nhập cảnh quản lý khu vực bạn ở trước khi tính điểm, đừng dựa vào trí nhớ.
Nghiêm trọng hơn điểm trừ là các trường hợp bị loại thẳng, không cần xét điểm: bị phạt tiền từ mức quy định trở lên, đang nợ thuế, vi phạm Luật Xuất nhập cảnh quá số lần cho phép, hoặc từng cư trú bất hợp pháp quá thời gian quy định. Ngưỡng tiền phạt và số lần cụ thể được ghi trong kế hoạch tuyển chọn từng năm và có thể thay đổi, nên hãy đọc bản mới nhất chứ đừng đoán theo lời người khác. Tin tương đối tốt là với trường hợp nợ thuế, hướng dẫn cho biết sau khi đóng hết thì có thể nộp đơn — vậy nên nếu bạn đang nợ thuế, việc cần làm ngay là đóng cho xong rồi lấy giấy chứng nhận nộp thuế (납세증명서).
Điều kiện của công ty và các luồng giới thiệu
Đơn của bạn không chỉ xét bạn — công ty cũng bị xét. Doanh nghiệp phải đang thực tế thuê lao động nước ngoài thuộc diện E-9, E-10 hoặc H-2, không được nợ thuế, và số người được chuyển sang E-7-4 bị giới hạn theo tỷ lệ so với số lao động người Hàn đang làm việc tại đó. Các ngành thuộc công nghiệp nền tảng (뿌리산업) và doanh nghiệp ở vùng suy giảm dân số được áp tỷ lệ nới rộng hơn, còn số thư giới thiệu một công ty được cấp cũng bị giới hạn theo quy mô lao động thường xuyên. Nghĩa là nếu công ty bạn nhỏ và có ít lao động người Hàn, có thể chỉ một hoặc hai người được chuyển đổi trong năm đó — bạn đang cạnh tranh với đồng nghiệp, không chỉ với người lạ.
Chỉ tiêu được chia theo luồng nộp đơn: cá nhân nộp kèm thư giới thiệu doanh nghiệp, giới thiệu từ bộ ngành trung ương, giới thiệu từ chính quyền cấp tỉnh thành, và một phần dự phòng để phân bổ linh hoạt. Trong kế hoạch năm 2026, luồng cá nhân theo giới thiệu doanh nghiệp chiếm phần lớn nhất, tiếp đến là luồng chính quyền địa phương, còn luồng bộ ngành nhỏ hơn nhiều. Luồng bộ ngành gắn với công bố riêng của từng bộ như Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp (중소벤처기업부) hoặc Bộ Công nghiệp Thương mại (산업통상부), có thời hạn nhận đơn và tiêu chí thẩm định riêng, đôi khi kèm cả kiểm tra tay nghề. Luồng chính quyền địa phương thường kèm nghĩa vụ cư trú hoặc làm việc tại địa phương đó trong một khoảng thời gian nhất định, nên hãy cân nhắc ràng buộc này trước khi chọn.
Thực tế phũ phàng là nếu công ty không hợp tác thì con đường này đóng lại, dù bạn đủ điểm. Vậy nên hãy nói chuyện với quản lý hoặc chủ doanh nghiệp từ sớm, giải thích rằng chuyển sang E-7-4 giúp họ giữ được lao động có tay nghề lâu dài thay vì phải tuyển và đào tạo người mới liên tục. Nếu công ty lo về thủ tục, hãy đề nghị họ liên hệ trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài hoặc văn phòng xuất nhập cảnh để được hướng dẫn miễn phí. Đừng chờ đến những tháng cuối năm, khi chỉ tiêu gần hết, mới bắt đầu thuyết phục công ty.
Hồ sơ cần chuẩn bị và cách nộp trên HiKorea
Bộ hồ sơ thường gồm: đơn xin tổng hợp (통합신청서), hộ chiếu và thẻ cư trú, bảng thẩm định theo chế độ điểm, văn bản của công ty nêu lý do tuyển dụng, hợp đồng lao động theo mẫu chuẩn, bản sao giấy đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia và thuế địa phương, danh sách người tham gia bảo hiểm việc làm (고용보험 가입자 명부), giấy chứng nhận số tiền thu nhập, và giấy tờ chứng minh cho từng mục điểm cộng bạn khai như bằng tiếng Hàn, chứng chỉ, bằng cấp, giấy phép lái xe. Danh mục này thay đổi theo từng năm và một phần do công ty chuẩn bị, nên hãy tải danh mục chính thức đi kèm kế hoạch tuyển chọn trên HiKorea rồi chia việc rõ ràng với công ty ngay từ đầu. Đừng in danh sách từ blog của người khác rồi tưởng là đủ.
Việc nộp đơn thực hiện qua hệ thống dân nguyện điện tử của HiKorea (하이코리아 전자민원) theo nguyên tắc trực tuyến. Có một quy tắc rất nhiều người bị vướng: chế độ nộp đơn theo 5 ngày (신청 5부제) — ngày nộp được phân theo số cuối của năm sinh, mỗi số cuối chỉ nộp được vào một ngày cố định trong tuần. Nộp trực tiếp tại văn phòng chỉ được chấp nhận trong các trường hợp ngoại lệ do người phụ trách quyết định. Hãy tra bảng ngày nộp theo năm sinh trong thông báo chính thức trước khi ngồi vào máy tính, để không mất một tuần chờ đợi vô ích.
Sau khi nộp, bạn theo dõi tiến độ trong mục tra cứu tình trạng xử lý của HiKorea, và giữ điện thoại luôn liên lạc được vì cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ. Thời gian xét duyệt không cố định và thường dài hơn vào giai đoạn gần lúc hết chỉ tiêu. Một điều tuyệt đối không được làm: nộp giấy tờ giả hay khai thu nhập không đúng sự thật. Bị phát hiện thì bạn không chỉ mất cơ hội E-7-4 mà còn bị xử lý và ảnh hưởng tới toàn bộ tư cách lưu trú của mình tại Hàn Quốc.
Sau khi chuyển đổi thành công, những gì thay đổi
Thay đổi lớn nhất là thời hạn lưu trú không còn "điểm kết thúc bắt buộc". Mỗi lần cấp phép, E-7-4 cho thời hạn trong phạm vi hợp đồng lao động và có thể gia hạn nhiều lần, khác với E-9 nơi bạn phải rời Hàn Quốc khi hết thời hạn hoạt động lao động. Điều này đổi cả cách bạn lên kế hoạch cuộc sống: tiết kiệm, học thêm, cho con đi học đều tính được theo nhiều năm. Nhưng gia hạn không tự động — mỗi lần đều xét lại việc làm, thu nhập và việc bạn có tuân thủ luật lưu trú hay không.
Thay đổi thứ hai là phạm vi làm việc rộng hơn so với E-9, nhưng đừng hiểu thành "tự do nhảy việc". Ngay tại thời điểm chuyển đổi, hợp đồng của bạn là hợp đồng từ 2 năm trở lên với công ty đã giới thiệu bạn, nên đổi chỗ làm ngay sau khi được cấp visa là điều bạn không nên tính tới. Khi thực sự cần chuyển, việc làm mới phải nằm trong phạm vi ngành nghề mà tư cách E-7-4 cho phép, và bạn phải khai báo thay đổi nơi làm việc (근무처 변경 신고) với cơ quan xuất nhập cảnh trong thời hạn quy định. Thời hạn khai báo cụ thể và điều kiện được phép chuyển việc là thứ bạn phải xác nhận với văn phòng xuất nhập cảnh hoặc tổng đài 1345 trước khi hành động, vì bỏ qua bước này sẽ bị trừ điểm và gây rắc rối cho lần gia hạn sau.
Thay đổi thứ ba, và với nhiều người là quan trọng nhất: bạn có thể mời vợ hoặc chồng và con chưa thành niên sang Hàn Quốc bằng visa đi kèm F-3 (동반). Nhưng F-3 không tự động được cấp — bạn phải chứng minh thu nhập và chỗ ở đủ để nuôi gia đình, và giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình cần được xác nhận công bằng apostille hoặc xác nhận của cơ quan đại diện Hàn Quốc tại Việt Nam. Cũng cần biết F-3 về nguyên tắc không được đi làm; muốn làm việc thì phải xin phép hoạt động ngoài tư cách hoặc chuyển sang tư cách khác. Và nếu bạn được chuyển đổi nhờ biện pháp tạm hoãn yêu cầu tiếng Hàn, quyền mời gia đình bị hạn chế cho tới khi bạn đạt mức tiếng Hàn quy định, thời hạn lưu trú cấp cho bạn cũng có thể ngắn hơn — hãy hỏi rõ điểm này ngay khi nộp đơn.
Cuối cùng, E-7-4 đưa bạn vào đường ray dài hạn hướng tới visa cư trú F-2 và thường trú F-5. Không có gì tự động ở đây: mỗi tư cách có bộ điều kiện riêng về thời gian lưu trú, thu nhập, tiếng Hàn và mức độ hòa nhập xã hội, và các điều kiện đó cũng được sửa theo thời gian. Điều bạn nên làm từ ngày đầu có E-7-4 là tích lũy đúng những thứ sẽ được tính sau này — khai báo thu nhập đầy đủ, học tiếp KIIP lên bậc cao hơn, đóng thuế và bảo hiểm đúng hạn, giữ hồ sơ vi phạm sạch. Những việc này vừa giữ điểm cho lần gia hạn, vừa là nền móng cho F-2 và F-5.
Lộ trình chuẩn bị từ hôm nay
Nếu bạn còn một đến hai năm nữa mới đủ điều kiện, hãy bắt đầu từ tiếng Hàn vì đây là hạng mục cần thời gian dài nhất. Đăng ký chương trình Hòa nhập xã hội KIIP qua Mạng thông tin hòa nhập xã hội (사회통합정보망) để vừa học vừa có bậc được công nhận, hoặc ôn thi TOPIK để lấy cấp độ cao hơn mức tối thiểu — điểm tiếng Hàn cao thường là thứ quyết định bạn đạt hay không đạt mức sàn. Đồng thời kiểm tra hiệu lực của kết quả bạn đã có, vì kết quả hết hạn thì phải thi lại từ đầu. Đừng để đến khi công ty đồng ý viết thư giới thiệu rồi mới bắt đầu học tiếng.
Song song đó, hãy quản lý ba thứ: thu nhập được khai báo, thâm niên tại một công ty, và các chứng chỉ. Yêu cầu công ty khai báo đầy đủ lương và phụ cấp, rồi mỗi năm tự lấy giấy chứng nhận số tiền thu nhập để kiểm tra con số thực tế được ghi nhận là bao nhiêu. Tránh nhảy việc liên tục nếu bạn nhắm tới điểm cộng cho thâm niên từ 3 năm trở lên tại cùng nơi làm việc. Và nếu công việc của bạn có chứng chỉ kỹ năng quốc gia tương ứng, hãy thi lấy qua Q-Net — đây là loại điểm cộng bạn tự kiếm được mà không phụ thuộc vào ai.
Khi đến gần thời điểm nộp, hãy xác nhận thông tin bằng nguồn chính thức chứ không bằng lời người quen. Trung tâm tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài (외국인종합안내센터) có số ☎1345, hỗ trợ 20 thứ tiếng trong đó có tiếng Việt; lưu ý là vào buổi tối chỉ còn tiếng Hàn, tiếng Anh và tiếng Trung, nên hãy gọi trong giờ ban ngày nếu cần thông dịch tiếng Việt. Bạn cũng có thể đặt hẹn tư vấn tại văn phòng xuất nhập cảnh quản lý khu vực mình trên HiKorea. Hãy cảnh giác với người hứa "chắc chắn đậu" hoặc "có quan hệ để nâng điểm" rồi đòi tiền trước — chế độ này chấm theo bảng điểm và giấy tờ; nếu dùng dịch vụ của hành chính sư (행정사) hợp pháp, hãy yêu cầu hợp đồng ghi rõ phạm vi công việc và chi phí trước khi trả tiền.
Mẹo thực dụng
- Chỉ thu nhập đã khai báo với cơ quan thuế mới được tính điểm. Nếu công ty khai thiếu lương hoặc phụ cấp, bạn mất điểm dù thực nhận nhiều hơn — mỗi năm hãy tự lấy giấy chứng nhận số tiền thu nhập (소득금액증명) để kiểm tra con số thật.
- Điểm cộng cho thư giới thiệu không cộng dồn. Có nhiều thư cùng lúc thì chỉ một thư được tính. Rất nhiều người cộng hết rồi bị thiếu điểm đúng lúc nộp đơn — hãy đọc phần ghi chú dưới bảng điểm.
- Kiểm tra ngày trên tờ kết quả tiếng Hàn của bạn. Kết quả đánh giá trước của KIIP (사전평가) được hướng dẫn là chỉ có hiệu lực 2 năm kể từ ngày công bố, nên tờ giấy cũ trong ngăn tủ có thể đã vô hiệu.
- Biện pháp tạm hoãn yêu cầu tiếng Hàn có giá của nó: cho tới khi bạn đạt mức tiếng Hàn quy định thì bị hạn chế mời gia đình F-3 và có thể chỉ được cấp thời hạn lưu trú ngắn. Đừng lấy nó làm kế hoạch chính.
- Yêu cầu "đang làm việc bình thường tại nơi làm việc đã đăng ký" là điều kiện chết người. Đừng nghỉ việc hay chuyển công ty ngay trước khi nộp đơn — hãy nộp xong rồi mới tính chuyện thay đổi.
- Đang nợ thuế là lý do bị loại thẳng, không phải chỉ trừ điểm. Đóng hết và lấy giấy chứng nhận nộp thuế (납세증명서) trước khi nộp hồ sơ.
- Nộp đơn theo chế độ 5 ngày: ngày nộp phụ thuộc số cuối của năm sinh bạn. Tra bảng này trong thông báo chính thức trước, nếu không bạn mất trắng một tuần.
- Sau khi có E-7-4, mỗi lần đổi nơi làm việc vẫn phải khai báo với cơ quan xuất nhập cảnh trong thời hạn quy định. Đừng tin con số ngày mà ai đó nói trên mạng — hãy hỏi ☎1345 hoặc văn phòng xuất nhập cảnh, vì quên bước này sẽ bị trừ điểm.
Nguồn chính thức
- HiKorea — Cổng thông tin xuất nhập cảnh chính thức, 전자민원·공지사항 (하이코리아)
- Cục Xuất nhập cảnh và Chính sách người nước ngoài, Bộ Tư pháp (법무부 출입국·외국인정책본부)
- Trung tâm tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài ☎1345 — 20 ngôn ngữ gồm tiếng Việt (외국인종합안내센터)
- Bộ Tư pháp — Giới thiệu Chương trình Hòa nhập xã hội KIIP (법무부 사회통합프로그램 안내)
- Soci-Net — Mạng thông tin hòa nhập xã hội, đăng ký KIIP và đánh giá trước (사회통합정보망)
- TOPIK — Kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức (한국어능력시험)
- Bộ Lao động và Việc làm — chính sách nhân lực nước ngoài, tổng đài ☎1350 (고용노동부)
- Cục Thuế Quốc gia — giấy chứng nhận số tiền thu nhập và giấy chứng nhận nộp thuế (국세청)
- Q-Net — Chứng chỉ kỹ năng quốc gia Hàn Quốc (국가기술자격 시험·발급)
- Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp — thông báo giới thiệu chuyển đổi E-7-4 theo luồng bộ ngành (중소벤처기업부)
Nội dung mang tính tham khảo — vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại nguồn chính thức.
Biên soạn bởi KORVIET OPS · Cập nhật 2026-07-31