🤰 Mang thai và sinh con ở Hàn Quốc: bảo hiểm, hỗ trợ chi phí và giấy tờ cho em bé
Từ lúc xác nhận có thai đến khi em bé có giấy tờ hợp pháp, ở Hàn Quốc có một chuỗi thủ tục với thời hạn rất cứng, và gần như mọi chế độ đều xoay quanh một câu hỏi: bạn có tư cách bảo hiểm y tế hay không. Bài này hướng dẫn cách kiểm tra tư cách bảo hiểm, xin hỗ trợ chi phí khám thai và sinh, dùng kênh hỗ trợ y tế khi chưa có bảo hiểm, bảo vệ quyền lao động khi mang thai, và làm khai sinh cùng tư cách cư trú cho con trong vòng 90 ngày sau sinh.
Ba việc phải làm ngay khi biết mình mang thai
Việc đầu tiên là đến phòng khám sản phụ khoa (산부인과) để được xác nhận có thai. Bác sĩ sẽ cấp giấy xác nhận mang thai (임신확인서) có ghi ngày dự sinh (분만예정일), và đây là giấy tờ gốc cho hầu hết các chế độ hỗ trợ sau này. Hãy xin thêm một bản dự phòng và chụp ảnh lưu lại ngay. Khi đi khám nhớ mang thẻ cư trú (외국인등록증) và thẻ bảo hiểm y tế nếu bạn có.
Việc thứ hai là đăng ký thai phụ tại trung tâm y tế công (보건소) nơi bạn đăng ký cư trú. Chính phủ gộp nhiều thủ tục vào một lần đăng ký, gọi là "Mom-pyeonhan imsin" (맘편한 임신) trên cổng 정부24. Theo trang chính thức, gói này gồm acid folic (엽산제), viên sắt (철분제), sổ tay sức khỏe mẹ và bé (표준모자보건수첩), hỗ trợ chi phí khám thai và sinh của bảo hiểm y tế, hỗ trợ y tế cho sản phụ vị thành niên, dịch vụ chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh (산모·신생아 건강관리), giảm giá tàu KTX và SRT cho thai phụ, và voucher năng lượng.
Việc thứ ba là chuẩn bị đường thông tin. Đăng ký trực tuyến trên 정부24 cần chứng thư điện tử, và một số hạng mục dành cho người nước ngoài chỉ nhận đăng ký trực tiếp, nên nhiều người thấy dễ hơn khi mang thẻ cư trú và giấy xác nhận mang thai đến thẳng 보건소. Nếu chưa tự tin về tiếng Hàn, ngay tại quầy tiếp nhận bạn có thể gọi tổng đài Danuri (다누리콜센터) 1577-1366 để được phiên dịch ba bên qua điện thoại; tổng đài này hoạt động 24 giờ, 365 ngày và có tiếng Việt. Hãy hỏi rõ nhân viên rằng với tư cách cư trú của bạn thì được nhận những hạng mục nào, vì phạm vi không giống nhau cho mọi người.
Tư cách bảo hiểm y tế: nền tảng quyết định mọi thứ
Trước khi tính đến bất kỳ khoản tiền hỗ trợ nào, hãy xác nhận bạn có tư cách bảo hiểm y tế quốc gia (건강보험) hay không. Có ba dạng: người tham gia theo nơi làm việc (직장가입자) là người được công ty đăng ký; người tham gia theo nơi cư trú (지역가입자) là người tự đóng; và người phụ thuộc (피부양자) là vợ/chồng hoặc con được ghép vào tư cách của người tham gia theo nơi làm việc. Có bảo hiểm hay không quyết định việc bạn trả một khoản vừa phải hay một khoản rất lớn cho cùng một lần sinh. Hãy gọi tổng đài Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân 1577-1000 hoặc đến chi nhánh gần nhất để xác nhận, đừng đoán.
Điều kiện với người nước ngoài khắt khe hơn người Hàn, nên cần biết trước. Theo cổng thông tin pháp luật đời sống của Bộ Lập pháp, người nước ngoài muốn tham gia theo nơi cư trú phải đã ở Hàn Quốc từ 6 tháng trở lên (hoặc dự kiến ở liên tục từ 6 tháng), phải có tư cách cư trú thuộc danh mục do pháp lệnh quy định như thường trú (F-5), lao động phổ thông (E-9), kết hôn di trú (F-6), và phải đã đăng ký người nước ngoài. Với người phụ thuộc, người nước ngoài nhập cảnh từ ngày 3 tháng 4 năm 2024 cũng bị áp yêu cầu cư trú 6 tháng, nhưng vợ/chồng và con chưa thành niên của người tham gia theo nơi làm việc được miễn yêu cầu này. Vì danh mục tư cách và điều kiện có thể thay đổi, hãy để nhân viên 1577-1000 tra cứu chính trường hợp của bạn.
Có hai cái bẫy về thời điểm. Thứ nhất, nếu bạn nghỉ việc hoặc đổi nơi làm giữa thai kỳ, tư cách theo nơi làm việc có thể mất và quyền lợi bị ảnh hưởng, nên hãy kiểm tra lại với cơ quan bảo hiểm ngay trong tuần công việc thay đổi. Thứ hai, nếu bạn định ghép con hoặc chính mình vào tư cách người phụ thuộc, hãy làm sớm chứ đừng chờ đến khi nhập viện, vì cơ quan bảo hiểm cần giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và bản dịch, mất thời gian. Và hãy nhớ: mọi thủ tục bảo hiểm đều làm miễn phí tại cơ quan công, không bao giờ trả tiền cho "người trung gian" hứa lo tư cách bảo hiểm cho bạn.
Hỗ trợ chi phí khám thai và sinh con (국민행복카드)
Chế độ trung tâm về tiền là hỗ trợ chi phí khám thai và sinh con của bảo hiểm y tế (건강보험 임신·출산 진료비 지원). Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân nạp một khoản tiền điện tử (voucher) vào thẻ Kukmin Haengbok Card (국민행복카드), và bạn dùng thẻ đó thanh toán chi phí liên quan đến thai kỳ và sinh con tại cơ sở y tế. Điều kiện cốt lõi rất rõ và không có ngoại lệ: theo trang chính thức của Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân, người được hỗ trợ là người tham gia bảo hiểm y tế hoặc người phụ thuộc (건강보험 가입자 또는 피부양자) đã được xác nhận mang thai hoặc sinh con. Số tiền hỗ trợ và mức cộng thêm cho song thai hay khu vực khó sinh thay đổi theo từng năm, nên hãy xem nguồn chính thức bên dưới thay vì tin con số nghe từ người khác.
Trình tự thông thường: bệnh viện gửi thông tin xác nhận mang thai qua hệ thống trực tuyến, hoặc bạn nhận giấy xác nhận mang thai bản giấy; sau đó bạn đăng ký voucher qua ứng dụng M건강보험, tổng đài, chi nhánh Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân, hoặc qua ngân hàng và công ty thẻ phát hành 국민행복카드. Nếu đi đường ngân hàng hoặc công ty thẻ thì phải hoàn tất cả hai bước — đăng ký voucher và phát hành thẻ — vì nhiều người chỉ làm một bước rồi tưởng đã xong. Người nước ngoài dùng thẻ cư trú làm giấy tờ nhận dạng, và tùy hạng mục cộng thêm, cơ quan bảo hiểm có thể yêu cầu giấy chứng nhận đăng ký người nước ngoài (외국인등록 사실증명).
Về thời hạn, trang chính thức ghi rõ: voucher dùng được từ ngày phát hành ý ngưng vào đúng một năm tính từ ngày sinh (hoặc ngày dự sinh, ngày chẩn đoán sảy thai), và số tiền chưa dùng sẽ tự động mất. Vì vậy hãy hỏi ngày kết thúc khi nhận thẻ và ghi ngay vào điện thoại. Phạm vi sử dụng được quy định theo loại cơ sở và loại chi phí, nên đừng mặc định rằng mọi dịch vụ liên quan đến sinh nở đều thanh toán được bằng thẻ này — hãy hỏi trước ở quầy thanh toán của bệnh viện.
Nếu bạn chưa có bảo hiểm y tế
Nếu bạn không được hưởng bảo hiểm y tế hay trợ cấp y tế nào, bạn vẫn không phải bỏ khám thai. Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부) có chương trình hỗ trợ y tế cho người lao động nước ngoài và nhóm yếu thế (외국인근로자 등 의료지원사업). Theo hướng dẫn chính thức trên cổng 정부24, đối tượng là người lao động nước ngoài và con dưới 18 tuổi, người kết hôn di trú chưa nhập tịch và con, người tị nạn và con — với điều kiện không thể được hưởng bất kỳ chế độ bảo đảm y tế nào như bảo hiểm y tế hay trợ cấp y tế. Nội dung hỗ trợ gồm nhập viện và phẫu thuật (kể cả mổ ngoại trú trong ngày), khám thai với các xét nghiệm và siêu âm thuộc danh mục do Bộ công bố, và điều trị ngoại trú cho con dưới 18 tuổi.
Điểm quan trọng về thực hành: chương trình chi trả 90% tổng chi phí, người bệnh tự trả 10%, trong phạm vi 5 triệu won mỗi lần; nếu vượt mức đó, bệnh viện có thể tự thẩm định và trình văn bản lý do lên tỉnh/thành để xin hỗ trợ thêm. Nhưng chương trình chỉ áp dụng tại các bệnh viện thực hiện chương trình, thường là bệnh viện công và bệnh viện y tế địa phương (지방의료원), và bạn phải nộp đơn ngay tại bệnh viện đó — đây không phải cơ chế nhập viện bất kỳ đâu rồi xin hoàn tiền sau. Giấy tờ thường được yêu cầu gồm bản đồng ý cung cấp thông tin cá nhân, giấy xác nhận thực tế làm việc (근무사실확인서), giấy chẩn đoán, giấy xác nhận nhập viện và hóa đơn. Hãy gọi tổng đài tư vấn phúc lợi y tế 129 để hỏi bệnh viện thực hiện gần bạn nhất, và gọi trước ngày dự sinh chứ không phải trong lúc đau bụng.
Song song đó, hãy làm cho tư cách bảo hiểm y tế của bạn ổn định càng sớm càng tốt, vì về dài hạn đó là cách rẻ nhất và ít rủi ro nhất. Chương trình hỗ trợ y tế là lưới an toàn cho từng lần điều trị, không thay thế được bảo hiểm và không dùng cho mọi loại chi phí. Cuối cùng, xin nhắc lại một lần nữa: đừng trả tiền cho bất kỳ ai hứa "lo" bảo hiểm hay giấy tờ y tế cho bạn — toàn bộ những thủ tục nêu trên đều được xử lý miễn phí tại cơ quan công và bệnh viện.
Khám thai định kỳ và cách dùng bệnh viện
Trung tâm y tế công (보건소) và phòng khám sản phụ khoa đóng hai vai khác nhau, và hiểu sai điểm này khiến nhiều người mất tiền lẫn mất ngày làm. 보건소 là nơi đăng ký thai phụ, nhận acid folic và viên sắt theo giai đoạn thai kỳ, nhận sổ tay mẹ và bé, và ở nhiều nơi có một số xét nghiệm cơ bản không mất phí. Nhưng danh mục xét nghiệm miễn phí, số lượng và thời điểm cấp thuốc do từng địa phương tự quyết định, nên hãy gọi hỏi 보건소 của quận bạn trước khi đi. Quan trọng nhất: 보건소 không theo dõi thai kỳ chuyên sâu và không đỡ sinh.
Việc theo dõi thai và sinh con thuộc về phòng khám hoặc bệnh viện sản phụ khoa. Lịch khám dày dần về cuối thai kỳ theo chỉ định của bác sĩ, và mỗi lần khám đều được ghi vào sổ tay mẹ và bé (산모수첩) — hãy mang sổ này theo mọi lần đi bệnh viện, kể cả khi đi cấp cứu ban đêm. Nếu bạn dự định sinh ở một bệnh viện khác nơi đang khám, hãy nói trước với bác sĩ để được cấp giấy chuyển (진료의뢰서) và bản sao hồ sơ. Và hãy xác định sẵn một bệnh viện có phòng sinh (분만실) gần nhà, đi thử đường ban đêm một lần, lưu số điện thoại của họ.
Về rào cản ngôn ngữ, có ba lớp giải pháp. Gọi 1577-1366 để phiên dịch ba bên qua điện thoại ngay tại bệnh viện; hỏi 보건소 hoặc trung tâm gia đình (가족센터) xem có tình nguyện viên phiên dịch đi cùng hay không; và với bệnh viện lớn, hỏi bộ phận khám cho người nước ngoài. Khi có dấu hiệu cấp cứu — ra máu, đau bụng dữ dội, vỡ nước ối, không cảm nhận cử động của thai — hãy gọi 119 ngay và nói địa chỉ trước, tên sau. Đừng tự lái xe hoặc chờ chồng về; xe cấp cứu 119 là dịch vụ công và bạn có quyền dùng bất kể quốc tịch hay tư cách cư trú.
Quyền của thai phụ đang đi làm
Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법) áp dụng cho người lao động tại Hàn Quốc không phân biệt quốc tịch. Theo cổng thông tin pháp luật đời sống của Bộ Lập pháp, người sử dụng lao động phải cho nghỉ trước và sau sinh (출산전후휴가) 90 ngày — 100 ngày nếu sinh non, 120 ngày nếu mang từ hai thai trở lên — và phần nghỉ sau khi sinh phải từ 45 ngày trở lên (60 ngày với đa thai). Trong thời gian mang thai, người sử dụng lao động không được cho bạn làm ngoài giờ (시간외근로). Ngoài ra, thai phụ có thể yêu cầu chuyển sang công việc nhẹ hơn, và có thể xin đổi giờ bắt đầu và kết thúc công việc trong khi giữ nguyên số giờ làm trong ngày.
Về giảm giờ làm, quy định đã được nới rộng từ ngày 23 tháng 2 năm 2025: thai phụ trong 12 tuần đầu hoặc từ tuần 32 trở đi có thể xin giảm 2 giờ làm việc mỗi ngày và công ty phải cho phép, đồng thời không được cắt lương vì lý do giảm giờ. Đơn xin phải là văn bản, nộp trước ngày bắt đầu giảm giờ ít nhất 3 ngày, kèm giấy chẩn đoán của bác sĩ; thai phụ nguy cơ cao được bác sĩ chẩn đoán thì dùng được suốt thai kỳ. Một điểm rất dễ bị bỏ qua: thời gian đi khám thai định kỳ được trả lương chỉ là nghĩa vụ đối với nơi làm việc thường xuyên sử dụng từ 5 người lao động trở lên — nơi dưới 5 người không có nghĩa vụ pháp lý này, dù nghỉ trước sau sinh và giảm giờ làm thì không phụ thuộc quy mô.
Tiền trợ cấp lại là chuyện khác với quyền nghỉ. Trợ cấp nghỉ sinh (출산전후휴가급여) và trợ cấp nghỉ chăm con (육아휴직급여) được chi từ bảo hiểm việc làm (고용보험) và đòi hỏi bạn thực sự đã tham gia đủ thời gian tính bảo hiểm. Việc bạn có được tham gia bảo hiểm việc làm hay không phụ thuộc vào tư cách cư trú và loại hình nơi làm việc, nên đừng cho rằng mình đương nhiên có — hãy kiểm tra lịch sử tham gia của chính mình qua tổng đài Bộ Lao động và Việc làm 1350. Nếu công ty sa thải, không gia hạn hợp đồng hay ép bạn tự nghỉ vì lý do mang thai, đó là hành vi trái luật; hãy lưu tin nhắn, hợp đồng lao động, bảng lương, nộp mọi đơn từ bằng văn bản và giữ ảnh chụp, rồi gọi 1350 để được tư vấn có phiên dịch.
Sau khi sinh: khai sinh và tư cách cư trú cho con
Ngay tại bệnh viện, hãy xin giấy chứng sinh (출생증명서) và xin nhiều bản gốc, vì bạn sẽ phải nộp cho nhiều nơi khác nhau và mỗi nơi thường giữ bản gốc. Kiểm tra thật kỹ cách viết tên cha, mẹ và con bằng chữ Latin trên giấy này, đối chiếu từng chữ với hộ chiếu của bạn. Sai một chữ trong tên hay sai ngày sinh sẽ khiến đại sứ quán và cơ quan xuất nhập cảnh trả lại hồ sơ, và việc sửa lại mất nhiều tuần trong khi thời hạn 90 ngày vẫn chạy. Hãy chụp ảnh lưu tất cả giấy tờ ngay khi nhận.
Nếu một trong hai vợ chồng là người Hàn Quốc, con bạn có quốc tịch Hàn Quốc và bạn làm khai sinh (출생신고) tại cơ quan hành chính thành phố, quận, huyện, xã nơi cư trú trong vòng một tháng kể từ ngày sinh. Từ tháng 7 năm 2024 Hàn Quốc áp dụng chế độ thông báo sinh (출생통보제): cơ sở y tế chuyển thông tin ca sinh cho Cơ quan Đánh giá Bảo hiểm Y tế rồi cơ quan này thông báo cho chính quyền địa phương, nhưng đó không thay cho việc bạn phải tự khai sinh trong thời hạn. Ngược lại, nếu cả cha và mẹ đều là người nước ngoài, con bạn không thuộc diện đăng ký quan hệ gia đình của Hàn Quốc — đến 주민센터 khai sinh sẽ không có kết quả. Trường hợp này bạn phải đăng ký khai sinh cho con tại Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc và xin hộ chiếu cho con; hãy hỏi trực tiếp bộ phận lãnh sự về danh mục giấy tờ, bản dịch, phí và thời gian xử lý, rồi bắt đầu ngay trong tuần đầu sau sinh.
Bước cuối cũng là bước dễ mất hết nhất. Theo hướng dẫn của 정부24, người nước ngoài sinh ra tại Hàn Quốc mà cần tư cách cư trú phải xin cấp tư cách cư trú (체류자격 부여) trong vòng 90 ngày kể từ ngày sinh tại cơ quan xuất nhập cảnh - người nước ngoài có thẩm quyền, hồ sơ chung gồm đơn theo mẫu số 34 và hộ chiếu hoặc giấy phép nhập cảnh của trẻ, cộng thêm giấy tờ theo từng loại tư cách. Có lệ phí và mức phí khác nhau theo tư cách được cấp, và bạn cần đặt hẹn trước qua trang HiKorea; sau đó làm đăng ký người nước ngoài cho con. Vì hộ chiếu của con phụ thuộc vào tiến độ của đại sứ quán, hãy gọi Trung tâm hướng dẫn tổng hợp cho người nước ngoài 1345 sớm để hỏi cách xử lý khi hộ chiếu chưa kịp về trước mốc 90 ngày — đừng im lặng để quá hạn. Loại tư cách mà con được cấp phụ thuộc vào tư cách cư trú của cha mẹ, nên hãy hỏi rõ trước khi nộp.
Hỗ trợ cho em bé, tiêm chủng và nơi nhờ giúp
Đây là chỗ nhiều gia đình bị lừa hoặc thất vọng, nên cần nói thẳng. Các khoản tiền cho trẻ nhỏ ở Hàn Quốc được xét theo quốc tịch Hàn Quốc và số cư dân: theo hướng dẫn của 정부24, trợ cấp trẻ em (아동수당) dành cho trẻ có quốc tịch Hàn Quốc — trẻ được công nhận tị nạn theo Luật Tị nạn cũng thuộc diện — và nếu nộp đơn trong vòng 60 ngày kể từ ngày sinh thì được truy trả từ tháng sinh; trợ cấp cha mẹ (부모급여) dành cho trẻ 0–1 tuổi có quốc tịch Hàn Quốc; voucher chào đời (첫만남이용권) xét theo trẻ đã khai sinh và được cấp số cư dân. Vì vậy, gia đình có cha hoặc mẹ là người Hàn thì nộp đơn tại 주민센터 hoặc cổng phúc lợi 복지로 sau khi khai sinh; còn nếu cả hai vợ chồng đều là người nước ngoài, con bạn về nguyên tắc không thuộc đối tượng của các khoản này. Bất kỳ ai thu phí rồi nói "tôi lo được hết" đều đang lừa bạn.
Ngược lại, tiêm chủng thì không phân biệt như vậy. Theo Cục Quản lý Dịch bệnh (질병관리청), chương trình tiêm chủng quốc gia cho trẻ em áp dụng cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống với tổng cộng 19 loại vắc-xin, và toàn bộ chi phí vắc-xin cùng phí thực hiện được hỗ trợ tại trung tâm y tế công và các cơ sở y tế được uỷ thác. Đây là cái bẫy quan trọng: nếu bạn tiêm ở phòng khám không phải cơ sở uỷ thác thì không được hỗ trợ, nên hãy tra danh sách cơ sở uỷ thác trên trang 예방접종도우미 trước khi đi. Trẻ nước ngoài đã đăng ký người nước ngoài có thể sử dụng; nếu con bạn chưa có số đăng ký, hãy hỏi 보건소 về cách quản lý bằng số hồ sơ tại trung tâm. Giữ sổ tiêm chủng cẩn thận và đúng lịch, vì sổ này còn cần khi xin vào nhà trẻ và khi về Việt Nam.
Dịch vụ chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh (산모·신생아 건강관리 지원) là chế độ có điều kiện chặt mà rất nhiều người hiểu sai. Đây là dịch vụ cử người hỗ trợ đến nhà, xét theo thu nhập gia đình quanh mốc 150% thu nhập trung vị chuẩn, và thời hạn đăng ký là từ 40 ngày trước ngày dự sinh đến 60 ngày sau ngày sinh. Quan trọng nhất: theo hướng dẫn của các 보건소, nếu cả hai vợ chồng đều là người nước ngoài thì chỉ áp dụng khi tư cách cư trú là F-2 (거주), F-5 (영주) hoặc F-6 (결혼이민) — nghĩa là các tư cách như lao động phổ thông E-9 hay du học D-2 về nguyên tắc không thuộc diện. Người nước ngoài thường phải đăng ký trực tiếp tại 보건소, và vì mức thu nhập cùng thời hạn có thể thay đổi theo năm, hãy hỏi 보건소 ngay trong thai kỳ. Hỗ trợ tiền nhà trẻ cho trẻ nước ngoài thì do một số tỉnh, thành tự chi bằng ngân sách riêng, nên hãy hỏi phòng phụ trách trẻ em ở 시·군·구청 nơi bạn ở.
Về nơi nhờ giúp, trung tâm gia đình (가족센터, trước đây là 다문화가족지원센터) có mặt ở hầu hết các quận huyện và cung cấp lớp tiếng Hàn, phiên dịch và dịch thuật, giáo dục tại nhà, hỗ trợ phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Cần biết một giới hạn: nhiều chương trình dành cho "gia đình đa văn hóa" (다문화가족) được thiết kế cho gia đình có vợ hoặc chồng là người Hàn, nên nếu cả hai vợ chồng đều là người nước ngoài hãy gọi hỏi trước rồi mới đến. Tổng đài Danuri 1577-1366 thì hoạt động 24 giờ, 365 ngày với 15 ngôn ngữ trong đó có tiếng Việt, cung cấp thông tin sinh hoạt, phiên dịch ba bên, tư vấn gia đình, hỗ trợ khẩn cấp cho người bị bạo lực và tư vấn luật sư; ngoài vùng Seoul, sau 18 giờ máy sẽ tự chuyển về số đại diện. Hãy lưu sẵn vào điện thoại: 1577-1366 (Danuri), 1345 (hướng dẫn cho người nước ngoài — cư trú, thị thực), 1350 (lao động), 1577-1000 (bảo hiểm y tế), 129 (phúc lợi và hỗ trợ y tế), 1339 (tiêm chủng và bệnh truyền nhiễm, 24 giờ), 119 (cấp cứu), 112 (cảnh sát). Nếu ai đó yêu cầu bạn giao hộ chiếu, thẻ cư trú hay tiền để "lo giấy tờ cho em bé", hãy dừng lại và gọi 1345 hoặc 1577-1366 kiểm tra trước.
Mẹo thực dụng
- Voucher 국민행복카드 chỉ dành cho người tham gia bảo hiểm y tế hoặc người phụ thuộc. Hãy xác nhận tư cách của mình với 1577-1000 trước khi tính toán chi phí sinh — phát hiện mình không có bảo hiểm vào ngày nhập viện là tình huống tốn kém nhất.
- Dịch vụ chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh: nếu cả hai vợ chồng đều là người nước ngoài thì chỉ F-2, F-5, F-6 mới thuộc diện, còn E-9 hay D-2 về nguyên tắc không được. Thời hạn đăng ký là từ 40 ngày trước ngày dự sinh đến 60 ngày sau sinh, nên hãy hỏi 보건소 ngay trong thai kỳ.
- Thời gian đi khám thai được trả lương chỉ là nghĩa vụ với nơi làm từ 5 người lao động trở lên. Nhưng nghỉ trước sau sinh 90 ngày và giảm 2 giờ làm mỗi ngày (12 tuần đầu hoặc từ tuần 32) thì áp dụng bất kể quy mô công ty — nộp đơn bằng văn bản kèm giấy chẩn đoán, trước ngày bắt đầu ít nhất 3 ngày.
- Mốc 90 ngày để xin tư cách cư trú cho con là thời hạn luật định, không phải khuyến nghị. Vì hộ chiếu của con phụ thuộc vào tiến độ đại sứ quán, hãy bắt đầu thủ tục khai sinh ngay tuần đầu sau sinh và gọi 1345 sớm nếu thấy có nguy cơ trễ.
- Xin nhiều bản gốc giấy chứng sinh (출생증명서) tại bệnh viện và đối chiếu từng chữ trong tên Latin cùng ngày sinh với hộ chiếu cha mẹ. Sai chính tả nhỏ cũng đủ để đại sứ quán và cơ quan xuất nhập cảnh trả hồ sơ, và việc sửa mất nhiều tuần.
- Trợ cấp trẻ em, trợ cấp cha mẹ và voucher chào đời xét theo quốc tịch Hàn Quốc và số cư dân (trẻ được công nhận tị nạn là ngoại lệ với trợ cấp trẻ em). Nếu cả hai vợ chồng là người nước ngoài, con bạn về nguyên tắc không thuộc diện — người nào thu phí và hứa "lấy được hết" là kẻ lừa đảo.
- Tiêm chủng quốc gia cho trẻ 12 tuổi trở xuống chỉ được hỗ trợ tại 보건소 và cơ sở y tế được uỷ thác. Tiêm ở phòng khám không thuộc danh sách uỷ thác là bạn tự trả tiền — tra danh sách trên trang 예방접종도우미 trước khi đi.
- Nếu chưa có bảo hiểm y tế, đừng nhập viện ở bất kỳ đâu rồi mới xin hỗ trợ. Chương trình hỗ trợ y tế cho người lao động nước ngoài chỉ áp dụng tại bệnh viện thực hiện chương trình và phải nộp đơn ngay tại đó — gọi 129 tìm bệnh viện trước ngày dự sinh.
Nguồn chính thức
- 국민건강보험공단 – 건강보험 임신·출산 진료비 지원 제도
- 법제처 생활법령 – 국민건강보험의 적용(외국인 가입 요건)
- 정부24 – 맘편한 임신 원스톱 서비스
- 보건복지부 – 임신·출산 지원 정책
- 정부24 – 외국인근로자 등 의료지원
- 보건복지부 – 외국인근로자 등 의료지원 사업 안내(2025년 일부개정)
- 법제처 생활법령 – 임산부를 위한 근무환경(근로시간 단축·태아검진)
- 법제처 생활법령 – 출산전후휴가의 사용
- 정부24 – 외국인에 대한 체류자격 부여(국내 출생 90일)
- 하이코리아 – 외국인등록 안내
- 대한민국 정책브리핑 – 출생통보제 안내
- 정부24 – 아동수당
- 정부24 – 부모급여(영아수당) 지원
- 보건복지부 – 2026년 산모신생아 건강관리 지원사업 안내
- 질병관리청 예방접종도우미 – 어린이 국가예방접종 지원사업
- 질병관리청 예방접종도우미 – 위탁의료기관·보건소 찾기
- 다누리 다문화가족지원 포털 – 다누리콜센터 1577-1366
Nội dung mang tính tham khảo — vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại nguồn chính thức.
Biên soạn bởi KORVIET OPS · Cập nhật 2026-07-31